trừng trộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giương to mắt để thể hiện thái độ giận dữ, đe dọa: Hành động mở to mắt một cách đáng sợ để biểu lộ sự tức giận hoặc để hăm dọa người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Làm gì mà trừng trộ thế? (Làm gì mà giương mắt lên nhìn dữ thế?)
- Anh ta trừng trộ nhìn kẻ đang quấy rối. (Anh ta giương mắt nhìn đầy giận dữ về phía kẻ đang gây rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trừng trộ nhìn": nhìn chằm chằm một cách giận dữ và đe dọa.
- Ông chủ trừng trộ nhìn nhân viên đến muộn. (Ông chủ giương mắt nhìn đầy tức giận vào nhân viên đi làm trễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trừng mắt (động từ): giương mắt lên nhìn (thường thể hiện sự ngạc nhiên, giận dữ hoặc nghiêm nghị, nhưng ít mang sắc thái đe dọa mạnh như "trừng trộ").
- Trợn mắt (động từ): mở to mắt ra (thể hiện sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc giận dữ).
Từ đồng nghĩa
- Trợn trừng: (từ cổ, ít dùng) trợn mắt lên nhìn một cách giận dữ.
- Hầm hè: tỏ vẻ giận dữ, gắt gỏng (nói chung về thái độ, không chỉ qua ánh mắt).
Từ trái nghĩa
- Mỉm cười: cười nhẹ, thể hiện sự vui vẻ, thân thiện.
- Dịu dàng: nhẹ nhàng, ôn hòa (về ánh mắt, thái độ).
- Giương to mắt tỏ thái độ giận dữ: Làm gì mà trừng trộ thế.